BẢN HÒA CA CỦA 54 SẮC MÀU: SUY NGẪM TỪ NGÀY VĂN HÓA CỦA CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM
BẢN HÒA CA CỦA 54 SẮC MÀU: SUY NGẪM TỪ NGÀY VĂN HÓA
CỦA CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM
Cao Nga
Giữa nhịp sống hiện đại đang vận động với tốc độ ngày càng nhanh, khi các giá trị vật chất không ngừng được đề cao và những xu hướng toàn cầu hóa len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống, câu hỏi về bản sắc văn hóa dân tộc trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một quốc gia có thể phát triển mạnh mẽ về kinh tế, có thể hội nhập sâu rộng với thế giới, nhưng nếu đánh mất bản sắc văn hóa, thì sự phát triển ấy khó có thể bền vững và trọn vẹn. Với Việt Nam – một đất nước được hình thành và phát triển trên nền tảng cộng cư của 54 dân tộc anh em – sự đa dạng văn hóa không chỉ là một đặc điểm, mà còn là một nguồn lực tinh thần vô giá. Ngày 19 tháng 4 hằng năm, Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam, vì thế mang ý nghĩa không chỉ là một dịp kỷ niệm, mà còn là một điểm tựa để xã hội cùng nhìn lại, suy ngẫm và định vị con đường phát triển của mình trên nền tảng văn hóa.
Sự ra đời của Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam gắn liền với một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử. Đó là bức thư của Hồ Chí Minh gửi Đại hội các dân tộc thiểu số miền Nam tại Pleiku năm 1946, trong đó Người khẳng định tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc như một nguyên tắc sống còn của cách mạng Việt Nam. Không phải ngẫu nhiên mà ngay từ những ngày đầu lập nước, khi đất nước còn muôn vàn khó khăn, Người đã đặc biệt quan tâm đến vấn đề dân tộc và văn hóa. Bởi lẽ, hơn ai hết, Người hiểu rằng sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở tiềm lực vật chất, mà còn ở sự gắn kết tinh thần giữa các cộng đồng. Tư tưởng “các dân tộc Việt Nam đều là anh em ruột thịt” không chỉ mang ý nghĩa chính trị, mà còn là một tuyên ngôn văn hóa sâu sắc, đặt nền móng cho việc xây dựng một nền văn hóa thống nhất trong đa dạng.
Trong dòng chảy lịch sử hàng nghìn năm, mỗi dân tộc trên đất nước Việt Nam đã góp vào kho tàng chung những giá trị văn hóa riêng biệt, được hình thành qua quá trình lao động, sinh tồn và sáng tạo không ngừng. Những giá trị ấy không tồn tại một cách rời rạc, mà đan xen, hòa quyện, bổ sung cho nhau, tạo nên một chỉnh thể văn hóa vừa đa dạng, vừa thống nhất. Từ những làn điệu dân ca mượt mà của đồng bằng Bắc Bộ, những câu ví, giặm sâu lắng miền Trung, đến tiếng cồng chiêng ngân vang giữa đại ngàn Tây Nguyên, mỗi thanh âm đều mang trong mình dấu ấn của một cộng đồng, nhưng đồng thời cũng góp phần tạo nên bản hòa ca chung của văn hóa Việt Nam. Sự phong phú ấy không chỉ thể hiện ở nghệ thuật, mà còn ở ngôn ngữ, trang phục, tín ngưỡng, phong tục tập quán và cả trong tri thức bản địa – những kinh nghiệm quý báu được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Điều đáng nói là, chính sự đa dạng ấy lại không dẫn đến sự chia cắt, mà ngược lại, trở thành nền tảng cho sự gắn kết. Trong lịch sử, khi đất nước đứng trước những thử thách lớn lao, từ chống ngoại xâm đến xây dựng và phát triển, các dân tộc Việt Nam luôn kề vai sát cánh, tạo nên sức mạnh tổng hợp giúp dân tộc vượt qua mọi khó khăn. Văn hóa, trong trường hợp này, không chỉ là bản sắc, mà còn là chất keo gắn kết, là yếu tố nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết và ý chí cộng đồng. Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam, vì thế, không chỉ là dịp để tôn vinh sự đa dạng, mà còn là cơ hội để khẳng định giá trị của sự thống nhất trong đa dạng – một đặc trưng cốt lõi của văn hóa Việt Nam.

Ảnh: Báo Văn hóa
Tuy nhiên, bước vào thời kỳ hiện đại, khi quá trình toàn cầu hóa diễn ra ngày càng sâu rộng, những giá trị văn hóa truyền thống đang phải đối mặt với không ít thách thức. Sự giao thoa văn hóa mở ra nhiều cơ hội tiếp cận tri thức mới, nhưng đồng thời cũng tạo ra nguy cơ “hòa tan” nếu thiếu đi sự chọn lọc và bản lĩnh. Ở nhiều nơi, đặc biệt là các vùng đồng bào dân tộc thiểu số, những làn điệu dân ca dần vắng bóng trong đời sống thường nhật, những nghề thủ công truyền thống không còn người kế tục, những phong tục tốt đẹp bị mai một hoặc biến dạng. Sự thay đổi trong lối sống, trong cách tiếp cận thông tin của thế hệ trẻ cũng khiến cho khoảng cách giữa các thế hệ trong việc tiếp nhận và truyền thừa văn hóa ngày càng rõ rệt.
Một thực tế đáng suy ngẫm là, trong khi nhiều giá trị văn hóa truyền thống đang dần bị lãng quên ngay trên chính mảnh đất đã sản sinh ra nó, thì ở một số nơi, văn hóa lại bị khai thác theo hướng thương mại hóa, phục vụ du lịch một cách thiếu chọn lọc. Những lễ hội bị “sân khấu hóa”, những nghi lễ bị giản lược, những giá trị thiêng liêng bị biến thành sản phẩm trình diễn… tất cả đặt ra một câu hỏi lớn về cách thức chúng ta đang ứng xử với di sản văn hóa. Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên trạng một cách cứng nhắc, nhưng phát huy cũng không thể đồng nghĩa với việc làm biến dạng giá trị gốc. Ranh giới giữa hai điều đó đòi hỏi sự tỉnh táo, hiểu biết và trách nhiệm của cả cộng đồng.
Trong bối cảnh ấy, Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam mang ý nghĩa như một lời nhắc nhở cần thiết. Đây không chỉ là dịp để tôn vinh, mà còn là thời điểm để nhìn lại những gì đã làm được và chưa làm được trong công tác bảo tồn và phát huy văn hóa. Những hoạt động được tổ chức nhân dịp này, nếu được thực hiện một cách nghiêm túc và có chiều sâu, có thể trở thành cơ hội để các cộng đồng tự giới thiệu về mình, để xã hội hiểu rõ hơn về sự phong phú của văn hóa dân tộc, và quan trọng hơn, để chính mỗi người nhận thức rõ hơn vai trò của mình trong việc gìn giữ di sản.
Một điểm sáng trong những năm gần đây là cách tiếp cận ngày càng linh hoạt và sáng tạo trong việc tổ chức các hoạt động văn hóa. Thay vì chỉ dừng lại ở các chương trình mang tính trình diễn, nhiều địa phương đã chú trọng đến việc tạo ra không gian văn hóa cộng đồng, nơi các giá trị truyền thống được “sống” trong đời sống thường ngày. Các hoạt động trải nghiệm, giao lưu, tái hiện đời sống văn hóa không chỉ giúp bảo tồn di sản, mà còn tạo điều kiện để các thế hệ trẻ tiếp cận văn hóa một cách gần gũi và sinh động hơn. Khi văn hóa không còn là điều gì xa vời, mà trở thành một phần của đời sống, thì việc bảo tồn mới thực sự có ý nghĩa.

"Sắc màu văn hóa dân tộc Khmer Sóc Trăng" tái hiện Tết Chôl Chnăm Thmây của dân tộc Khmer là một trong những điểm nhấn của "Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam 2025". Ảnh: Báo Sóc Trăng
Ở một góc nhìn sâu hơn, văn hóa của các dân tộc Việt Nam còn là kho tàng tri thức bản địa vô cùng quý giá. Những kinh nghiệm trong sản xuất, trong ứng xử với thiên nhiên, trong tổ chức đời sống cộng đồng… được tích lũy qua nhiều thế hệ, không chỉ phản ánh sự thích ứng với môi trường, mà còn thể hiện một triết lý sống hài hòa, bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và những thách thức về môi trường hiện nay, những tri thức ấy càng trở nên có giá trị, không chỉ đối với từng cộng đồng mà còn đối với sự phát triển chung của xã hội.
Tuy nhiên, để những giá trị văn hóa thực sự được bảo tồn và phát huy, điều quan trọng không chỉ nằm ở các chính sách hay các chương trình, mà ở chính con người – chủ thể sáng tạo và truyền thừa văn hóa. Khi mỗi cá nhân ý thức được giá trị của văn hóa, khi mỗi cộng đồng tự hào về bản sắc của mình, thì việc bảo tồn sẽ không còn là một nhiệm vụ áp đặt từ bên ngoài, mà trở thành nhu cầu tự thân. Văn hóa, trong trường hợp đó, không chỉ được giữ gìn, mà còn được làm mới, được phát triển phù hợp với bối cảnh hiện đại.
Nhìn từ góc độ này, Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam không chỉ có ý nghĩa trong một ngày, mà còn mang giá trị lâu dài. Nó nhắc nhở mỗi người về cội nguồn, về bản sắc, về trách nhiệm đối với di sản văn hóa của dân tộc. Trong một thế giới đang ngày càng “phẳng”, nơi ranh giới giữa các nền văn hóa trở nên mờ nhạt, thì việc giữ gìn bản sắc không phải là sự khép kín, mà là cách để khẳng định mình trong quá trình hội nhập.
Nếu phần thứ nhất của câu chuyện về Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam đặt ra vấn đề nhận diện và bảo tồn, thì phần tiếp theo tất yếu phải hướng đến câu hỏi quan trọng hơn: làm thế nào để văn hóa thực sự trở thành động lực phát triển trong bối cảnh hiện đại. Bởi lẽ, một nền văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi nó không chỉ được lưu giữ, mà còn được tiếp biến, sáng tạo và gắn bó mật thiết với đời sống đương đại. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, trong đó văn hóa không bị tách rời khỏi các lĩnh vực khác, mà trở thành nền tảng xuyên suốt trong các chiến lược phát triển kinh tế, xã hội và con người.
Trong thực tiễn, đã có không ít mô hình cho thấy khi văn hóa được đặt đúng vị trí, nó có thể tạo ra những giá trị bền vững và lan tỏa sâu rộng. Những làng nghề truyền thống được khôi phục không chỉ góp phần bảo tồn kỹ thuật thủ công, mà còn mở ra sinh kế ổn định cho người dân. Những lễ hội được tổ chức bài bản không chỉ tái hiện ký ức cộng đồng, mà còn trở thành không gian gắn kết xã hội. Những bản làng giữ được kiến trúc, phong tục và lối sống truyền thống không chỉ là nơi cư trú, mà còn là điểm đến văn hóa hấp dẫn. Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở số lượng mô hình, mà ở cách thức triển khai: văn hóa phải được đặt ở vị trí trung tâm, chứ không phải là yếu tố “trang trí” cho các hoạt động kinh tế.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là làm thế nào để dung hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa truyền thống và hiện đại. Không thể phủ nhận rằng, trong quá trình hội nhập, việc tiếp nhận những giá trị mới là điều tất yếu. Nhưng tiếp nhận như thế nào để không đánh mất mình lại là câu chuyện cần được cân nhắc thấu đáo. Sự phát triển bền vững không thể dựa trên việc đánh đổi bản sắc, mà phải dựa trên khả năng làm giàu bản sắc bằng những yếu tố mới, phù hợp với thời đại. Điều này đòi hỏi không chỉ tầm nhìn của các nhà quản lý, mà còn là sự tỉnh táo và bản lĩnh văn hóa của mỗi cá nhân trong xã hội.
Trong bối cảnh ấy, giáo dục đóng vai trò then chốt. Một nền giáo dục chú trọng đến văn hóa không chỉ truyền đạt tri thức, mà còn nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và bồi đắp ý thức cộng đồng. Khi học sinh được tiếp cận với văn hóa dân tộc không phải bằng những bài học khô khan, mà bằng những trải nghiệm sống động, thì những giá trị ấy sẽ thấm sâu và trở thành một phần trong nhận thức và hành động của các em. Việc đưa các yếu tố văn hóa dân tộc vào trường học, vào hoạt động ngoại khóa, vào các chương trình trải nghiệm… nếu được thực hiện một cách sáng tạo, sẽ góp phần quan trọng trong việc hình thành một thế hệ vừa hội nhập, vừa có bản lĩnh giữ gìn bản sắc.
Song song với giáo dục, truyền thông trong thời đại số mở ra những cơ hội chưa từng có để lan tỏa văn hóa. Nếu trước đây, văn hóa chủ yếu được truyền tải trong phạm vi cộng đồng, thì ngày nay, chỉ với một thiết bị kết nối internet, những giá trị văn hóa có thể được chia sẻ rộng rãi, vượt qua mọi ranh giới địa lý. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là thách thức: làm thế nào để thông tin được truyền tải một cách chính xác, sâu sắc, tránh tình trạng đơn giản hóa hoặc thương mại hóa các giá trị văn hóa. Những câu chuyện về văn hóa dân tộc, nếu được kể một cách chân thực, có chiều sâu và được đặt trong bối cảnh phù hợp, sẽ không chỉ góp phần nâng cao nhận thức xã hội, mà còn tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt đối với bạn bè quốc tế.
Một yếu tố không thể thiếu trong quá trình này là vai trò của cộng đồng – những người trực tiếp sáng tạo, gìn giữ và trao truyền văn hóa. Không có một chính sách nào có thể thay thế được vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn văn hóa. Khi người dân nhận thức rõ giá trị của di sản mà họ đang sở hữu, khi họ được tạo điều kiện để tham gia và hưởng lợi từ quá trình bảo tồn, thì văn hóa sẽ không còn là một “gánh nặng”, mà trở thành một nguồn lực. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dân tộc thiểu số, nơi mà văn hóa không chỉ là bản sắc, mà còn là nền tảng của đời sống cộng đồng.
Nhìn lại lịch sử, có thể thấy rằng chính sự đa dạng trong thống nhất đã tạo nên sức mạnh đặc biệt của dân tộc Việt Nam. Tinh thần ấy đã được Hồ Chí Minh khẳng định từ rất sớm và trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong tiến trình cách mạng. Ngày nay, trong bối cảnh mới, tinh thần đó không chỉ cần được giữ gìn, mà còn phải được cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực. Việc tôn trọng, bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa của từng dân tộc không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước, mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân.
Ở một bình diện rộng hơn, câu chuyện về Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam cũng phản ánh cách một quốc gia ứng xử với sự đa dạng. Trong một thế giới đang phải đối mặt với nhiều xung đột về văn hóa và bản sắc, việc xây dựng một xã hội biết tôn trọng sự khác biệt, biết dung hòa các giá trị đa dạng trong một chỉnh thể thống nhất là một lựa chọn mang tính chiến lược. Việt Nam, với truyền thống “đồng bào” và lịch sử gắn bó lâu dài giữa các dân tộc, có những điều kiện thuận lợi để hiện thực hóa lựa chọn ấy. Ngày 19 tháng 4, vì thế, không chỉ có ý nghĩa trong phạm vi quốc gia, mà còn mang thông điệp về một mô hình phát triển dựa trên sự hài hòa và tôn trọng đa dạng.
Trong nhịp sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào những giá trị tức thời, những mục tiêu ngắn hạn, mà quên đi những nền tảng lâu dài. Những ngày như Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam vì thế trở nên cần thiết như những khoảng lặng để suy ngẫm. Đó là lúc mỗi người tự hỏi mình là ai trong dòng chảy của cộng đồng, mình đã và đang làm gì để gìn giữ những giá trị được trao truyền qua nhiều thế hệ. Từ những câu hỏi ấy, ý thức về cội nguồn và trách nhiệm văn hóa được khơi dậy, không bằng những lời kêu gọi lớn lao, mà bằng sự thức tỉnh từ bên trong.
Và có lẽ, giá trị bền vững nhất của Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam nằm ở khả năng khơi dậy một tình cảm sâu xa – tình cảm gắn bó với cội nguồn, với cộng đồng, với đất nước. Tình cảm ấy không cần đến những biểu hiện phô trương, mà được nuôi dưỡng từ những hành động giản dị trong đời sống thường ngày: giữ gìn một làn điệu dân ca, trân trọng một phong tục đẹp, truyền lại cho thế hệ sau những câu chuyện của dân tộc mình. Chính từ những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy, văn hóa được tiếp nối, được bồi đắp, trở thành dòng chảy liên tục nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc.
Khi ngày 19 tháng 4 trở lại mỗi năm, đó không chỉ là sự lặp lại của một mốc thời gian, mà là sự tái khẳng định của một giá trị. Từ những bản làng nơi núi cao đến những đô thị hiện đại, từ miền xuôi đến miền ngược, ngày này như một nhịp cầu nối liền các không gian văn hóa, để mỗi dân tộc, mỗi con người đều có thể nhận ra mình trong một chỉnh thể chung. Trong bản hòa ca ấy, mỗi dân tộc là một thanh âm riêng biệt, nhưng tất cả cùng hòa quyện để tạo nên một giai điệu thống nhất - giai điệu của một Việt Nam giàu bản sắc, vững vàng trong truyền thống và tự tin hướng tới tương lai.




